Tới nội dung chính

ASTM · ASME · DIN · ISO

Stud bolt làm đúng tiêu chuẩn, và hồ sơ để chứng minh điều đó

INSHA sản xuất stud bolt, ty ren và đai ốc lục giác dày theo tiêu chuẩn ASTM, ASME, DIN và ISO cho ngành dầu khí, hóa dầu và điện lực. Mỗi lô hàng đều đi kèm chứng chỉ vật liệu EN 10204 3.1.

ASTM A193 B7 · stud bolt · ren suốt + 2 đai ốc lục giác dày
L = 40 – 2 000 mmM12 – M6460° ISO

26+

Năm sản xuất

Sản xuất bu lông cho thiết bị áp lực từ năm 2000

M12–M100

Dải đường kính

Hệ inch 1/2" đến 4" trên cùng dây chuyền

6,000 mm

Chiều dài tối đa

Ty ren nguyên cây, không nối hàn

100%

Lô hàng có chứng chỉ 3.1

EN 10204 3.1 cấp từ phòng thí nghiệm của nhà máy

Xưởng sản xuất
Bên trong xưởng cơ khí nặng với hệ cầu trục
Nơi sản phẩm được lắp
Mối nối mặt bích có bu lông và van cổng trong nhà máy công nghệ

Mỗi cây ty chúng tôi làm ra đều kết thúc ở một mối nối như thế này — bị kẹp, bị xiết, và được kỳ vọng không xê dịch trong hai mươi năm tới.

01 / Bắt đầu

Bắt đầu từ vấn đề, không phải từ mã hàng

Phần lớn yêu cầu gửi tới đều mô tả điều kiện làm việc chứ không nêu mác thép. Ba lối vào dưới đây bao gần hết các trường hợp đó.

03 / Tiêu chuẩn

Mọi mác chúng tôi làm, kèm số liệu ngay trên trang

Thành phần hóa học, cơ tính, giới hạn nhiệt độ và đai ốc đi kèm — công bố hết, để bạn kiểm tra được đặc tính kỹ thuật trước khi gửi yêu cầu.

04 / Quy trình

Bảy bước, và thứ mỗi bước để lại

Khi mua bu lông có chứng chỉ, thứ bạn thực sự mua là hồ sơ. Đây là những gì được ghi lại, và ghi ở bước nào.

  1. 01

    Vật liệu và số mẻ nấu

    Phôi thép về kèm chứng chỉ nhà máy luyện. Trước khi cắt bất cứ thứ gì, chúng tôi xác minh mác thép bằng PMI và ghi số mẻ nấu vào lệnh sản xuất.

    Chứng chỉ phôi · Kết quả PMI

  2. 02

    Cắt và tiện

    Phôi được cắt theo chiều dài có dư lượng gia công, sau đó tiện CNC về đường kính phôi ren và vát mép 45° hai đầu.

    Kiểm kích thước sản phẩm đầu

  3. 03

    Tôi và ram

    Nhiệt luyện theo đặc tính kỹ thuật của mác. Nhiệt độ ram chính là thứ phân biệt B7 với B7M, nên biểu đồ lò được lưu như bằng chứng chứ không chỉ là hồ sơ quy trình.

    Biểu đồ lò theo từng lô

  4. 04

    Cán ren

    Ren được cán sau nhiệt luyện, không phải trước. Cán phôi đã tôi thì hại khuôn hơn, nhưng để lại chân ren ở trạng thái ứng suất nén — chính là nguồn gốc của tuổi thọ mỏi.

    Kiểm ren bằng calip qua / không qua

  5. 05

    Thử cơ tính

    Thử kéo, giới hạn chảy, độ giãn dài, độ thắt tiết diện và độ cứng. Với các mác M, từng cây đều được thử độ cứng; với mác A320 còn thử va đập Charpy ở −101 °C.

    Biên bản thử ghi giá trị đo thực tế

  6. 06

    Xử lý bề mặt

    PTFE, mạ kẽm, photphat hóa hoặc mạ kẽm nhúng nóng theo đơn hàng. Khi ty được mạ nhúng nóng, đai ốc đi kèm được taro rộng sau đó để cả bộ vẫn lắp được.

    Đo chiều dày lớp phủ

  7. 07

    Đóng dấu và cấp chứng chỉ

    Dập mác và số mẻ nấu lên cây ty, rồi cấp chứng chỉ EN 10204 3.1 mang đúng số mẻ nấu đó. Sản phẩm và hồ sơ khớp nhau suốt vòng đời mối nối.

    EN 10204 3.1 · 3.2 theo yêu cầu

01 · Vật liệu và số mẻ nấu
Phôi thép xếp trên giá trong kho vật tư
02 · Cắt và tiện
Máy CNC cắt gọt phôi kim loại dưới dòng dung dịch làm mát
03 · Tôi và ram
Phôi thép nung đỏ trên dây chuyền cán
04 · Cán ren
Cây thép quay trong mâm cặp máy tiện khi gia công
Sản xuất

Danh sách thiết bị, tiêu chuẩn áp dụng ở từng bước và toàn bộ chuỗi truy xuất nguồn gốc.

06 / Ngành ứng dụng

Điều gì làm hỏng bu lông trong ngành của bạn

07 / Chất lượng

Chứng chỉ giao cùng hàng

ISO 9001:2015

Hệ thống quản lý chất lượng

Quy trình sản xuất và kiểm tra được chứng nhận

EN 10204 3.1

Chứng chỉ vật liệu

Cấp theo từng lô, truy xuất được tới số mẻ nấu

EN 10204 3.2

Chứng chỉ có bên thứ ba chứng kiến

Theo yêu cầu — BV, SGS, TUV hoặc giám định của khách

NACE MR0175 / ISO 15156

Bu lông môi trường chua

B7M / L7M kiểm soát độ cứng tối đa 22 HRC

Kiểm tra đầu vào và cuối chuyền
Nhân viên kiểm tra đo chi tiết gia công bằng thước cặp

Chứng chỉ chỉ có giá trị bằng đúng giá trị của các phép đo đứng sau nó. Mọi con số in trên chứng chỉ 3.1 của chúng tôi đều đến từ một phép thử thực sự chạy trên chính lô đó, tại phòng thí nghiệm của nhà máy, và giá trị đo được ghi thẳng lên tài liệu — không phải một ô tích.

Chất lượng

08 / Hỏi đáp

Những câu người mua thực sự hỏi

ASTM A193 B7 và A320 L7 khác nhau ở chỗ nào?

Chúng là cùng một loại thép — AISI 4140, tôi ram tới cùng mức 860 MPa. Khác biệt nằm ở một phép thử: mỗi mẻ nấu L7 phải đạt thử va đập Charpy V ở −101 °C. Một cây ty B7 có thể vẫn đủ dai ở nhiệt độ thấp, nhưng nếu không có kết quả thử đó thì không thể chứng nhận là L7, và không giấy tờ nào bù lại được điều này về sau.

Tại sao không được dùng đai ốc A194 2H với ty B7M?

Vì 2H nằm ở 24 đến 38 HRC, trong khi đặc tính kỹ thuật môi trường chua khống chế độ cứng ở 22 HRC. Ty B7M được ram mềm chính là để đạt giới hạn đó; lắp đai ốc cứng lên nó tức là đưa phần cứng nhất của mối nối vào thẳng môi trường H₂S. Cặp đúng là B7M với 2HM, và L7M với 7M.

Mỗi lô hàng có kèm chứng chỉ EN 10204 3.1 không?

Có. Mỗi lô hàng đều đi kèm chứng chỉ vật liệu 3.1 ghi số mẻ nấu, phân tích thành phần, kết quả thử cơ tính và hồ sơ nhiệt luyện, có chữ ký của bộ phận chất lượng. Số mẻ nấu còn được dập trên chính cây ty để luôn đối chiếu được giấy tờ với sản phẩm. Chứng chỉ 3.2 có bên thứ ba chứng kiến được cấp theo yêu cầu.

INSHA làm được cây ty dài nhất bao nhiêu, nguyên cây?

Tới 6 000 mm nguyên cây, không có mối hàn nối ở bất kỳ đâu trên chiều dài. Ty ren được cắt và vát mép theo bất kỳ kích thước nào trong dải đó mà không tính thêm chi phí đồ gá, và độ thẳng được kiểm tra trên toàn bộ chiều dài chứ không chỉ ở hai đầu.

Ren cán có thực sự tốt hơn ren tiện không?

Về độ bền mỏi thì đúng, và chênh lệch không hề nhỏ. Cán tạo ren bằng cách dồn kim loại, nên thớ thép chạy theo bán kính chân ren và bề mặt còn lại ứng suất nén. Tiện thì cắt bỏ kim loại và để hở đầu thớ ngay tại chân ren — đúng chỗ vết nứt mỏi bắt đầu. Với mối nối chịu chu kỳ nhiệt hoặc chu kỳ áp suất, đó mới là khác biệt có ý nghĩa.

Cần cung cấp thông tin gì để INSHA báo giá?

Năm thứ: mác thép (ví dụ A193 B7 kèm đai ốc A194 2H), đường kính và chiều dài, số lượng, lớp phủ, và cấp chứng chỉ cần có. Nếu bạn chỉ có thông tin mặt bích — cỡ ống, class và kiểu mặt — thì cứ gửi những thông tin đó, chúng tôi sẽ tính ra cỡ và chiều dài cây ty giúp bạn.

Cần báo giá?

Gửi cho chúng tôi mác thép, kích thước và số lượng. Chúng tôi trả lời trong một ngày làm việc, kèm giá, thời gian giao và bộ chứng chỉ đi theo hàng.