Tới nội dung chính
B8 Cl.2Bu lông cấy

ASTM A193 Grade B8 Class 2

Cùng loại 304 như Class 1 nhưng biến cứng nguội, đạt độ bền xấp xỉ B7 ở đường kính nhỏ. Độ bền giảm nhanh khi đường kính tăng — phải tra bảng trước khi giả định nó còn giữ ở M36.

Vật liệu nền
Thép không gỉ austenit, AISI 304
Trạng thái nhiệt luyện
Xử lý hòa tan rồi biến cứng nguội
Độ cứng, tối đa
Tối đa 321 HBW / 35 HRC

Nhiệt độ làm việc

-254 °C+400 °C−273+900 °C

Trên khoảng 400 °C, hiệu ứng biến cứng nguội mất dần và ưu thế độ bền so với Class 1 không còn. Class 2 không có ở đường kính trên 1½ in.

Thành phần hóa học

Nguyên tốNhỏ nhất (% khối lượng)Lớn nhất (% khối lượng)
C—0.08
Mn—2.00
Si—1.00
P—0.045
S—0.030
Cr18.020.0
Ni8.011.0
Biến cứng nguội là quá trình cơ học — thành phần hóa học giống hệt Class 1.

Cơ tính

Đường kínhGiới hạn bền kéo, tối thiểuGiới hạn chảy, tối thiểuĐộ giãn dài, tối thiểuĐộ thắt tiết diện, tối thiểu
≤ ¾ in (≤ M20)860 MPa (125 ksi)690 MPa (100 ksi)12 %35 %
> ¾ – 1 in (M20–M24)795 MPa (115 ksi)550 MPa (80 ksi)15 %35 %
> 1 – 1¼ in (M24–M30)725 MPa (105 ksi)450 MPa (65 ksi)20 %35 %
> 1¼ – 1½ in (M30–M36)690 MPa (100 ksi)345 MPa (50 ksi)28 %45 %

Đai ốc đi kèm

Mác tương đương

  • AISI 304 cold worked
  • EN 1.4301
  • ISO 3506 A2-70 (gan tuong duong)

Cần báo giá?

Gửi cho chúng tôi mác thép, kích thước và số lượng. Chúng tôi trả lời trong một ngày làm việc, kèm giá, thời gian giao và bộ chứng chỉ đi theo hàng.