Black oxide≤ 250 °C
Black oxide
Lớp chuyển hóa oxit sắt đen dày khoảng một micron. Nó đổi màu và không làm gì hơn — hãy coi đây là bề mặt thẩm mỹ, chống lóa, và phải có dầu mới chịu nổi độ ẩm nhẹ.
Thông số kỹ thuật
| Tiêu chuẩn | MIL-DTL-13924 · ASTM D769 · AMS 2485 |
|---|---|
| Chiều dày | ~ 1 µm |
| Màu sắc | Đen sâu, hơi lì |
| Nhiệt độ tối đa | 250 °C |
| Phun muối, ASTM B117 | < 24 h — chi khi con lop dau bao ve |
| Ma sát | µ ≈ 0,15 – 0,20 khi co dau |
Làm tốt điều gì
- Không làm dày thêm đo được — dung sai ren giữ nguyên hoàn toàn
- Không phản xạ, có ý nghĩa với thiết bị đo và cụm quang học
- Chi phí rất thấp
Yếu ở điểm nào
- Bản thân gần như không chống ăn mòn
- Phải bôi dầu lại để giữ màu đen khi lưu kho
- Là lựa chọn sai cho mọi mối nối chịu áp ngoài trời
Nên chỉ định khi
Máy móc trong nhà, dụng cụ, đồ gá — nơi hình thức quan trọng hơn tuổi thọ chống ăn mòn.
Các mác chúng tôi phủ loại này
Cần báo giá?
Gửi cho chúng tôi mác thép, kích thước và số lượng. Chúng tôi trả lời trong một ngày làm việc, kèm giá, thời gian giao và bộ chứng chỉ đi theo hàng.